有報酬 yǒu bào chóu · hữu báo thù Hán Việt: hữu báo thù · Pinyin: yǒu bào chóu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 報 (báo) + 酬 (thù)Pinyinyǒu bào chóuHán Việthữu báo thùCấu tạo有 + 報 + 酬 · hữu + báo + thù nghĩa thành phần: hữu + báo + thù