有聲信函

hữu thanh tín hàm

Hán Việt: hữu thanh tín hàm

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thanh) + (tín) + (hàm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有聲信函 ǒushēng xìnhán n. voice mail M:²fēng/¹zhǒng