有聲無氣
hữu thanh vô khí
Hán Việt: hữu thanh vô khí · Pinyin: yǒu shēng wú qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①形容人气息奄奄。②形容说话无精打采。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容人气息奄奄。 2.形容说话无精打采。
Hán Việt: hữu thanh vô khí · Pinyin: yǒu shēng wú qì