有聲沒氣

yǒu shēng méi qì hữu thanh một khí

Hán Việt: hữu thanh một khí · Pinyin: yǒu shēng méi qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thanh) + (một) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话无精打采。同“有声无气”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"有声无气"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话无精打采。同有声无气”。

Eng

  • Cihui 有聲沒氣 ǒushēngméiqì f.e. feeble