有聲電影
hữu thanh điện ảnh
Hán Việt: hữu thanh điện ảnh · Pinyin: yǒu shēng diàn yǐng
Tổng quan
điện ảnh có âm thanh (từ lóng) phim nói
Nghĩa
Việt
- Cihui điện ảnh có âm thanh (từ lóng) phim nói
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 观众在看到画面形象的同时还能听到剧中人的对话﹑旁白和音乐等音响的一种影片。区别于早期的"无声电影"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.观众在看到画面形象的同时还能听到剧中人的对话﹑旁白和音乐等音响的一种影片。区别于早期的"无声电影"。
Eng
- Cihui 有聲電影 ǒushēng diànyǐng n. sound film M:²bù