有聲盒帶 yǒu shēng hé dài · hữu thanh hạp đái Hán Việt: hữu thanh hạp đái · Pinyin: yǒu shēng hé dài Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 聲 (thanh) + 盒 (hạp) + 帶 (đái)Pinyinyǒu shēng hé dàiHán Việthữu thanh hạp đáiCấu tạo有 + 聲 + 盒 + 帶 · hữu + thanh + hạp + đái nghĩa thành phần: hữu + thanh + hạp + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指盒式有声带。Tân Hoa Tự Điển 1.指盒式有声带。