有聲詞典

hữu thanh từ điển

Hán Việt: hữu thanh từ điển

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thanh) + (từ) + (điển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有聲詞典 ǒushēng cídiǎn n. pronouncing dictionary M:²bù