有聲讀物

yǒu shēng dú wù hữu thanh độc vật

Hán Việt: hữu thanh độc vật · Pinyin: yǒu shēng dú wù

Tổng quan

sách nói | ghi âm người đọc nội dung sách

Cấu tạo: (hữu) + (thanh) + (độc) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sách nói | ghi âm người đọc nội dung sách

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用磁带录制成的出版物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用磁带录制成的出版物。

Eng

  • CC-CEDICT audiobook|recording of a person reading the text of a book
  • Cihui audiobook; recording of a person reading the text of a book