有外遇

hữu ngoại ngộ

Hán Việt: hữu ngoại ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (ngoại) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有外遇 ǒu wàiyù v.o. have an extramarital affair