有失觀瞻 hữu thất quan chiêm Hán Việt: hữu thất quan chiêm Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 失 (thất) + 觀 (quan) + 瞻 (chiêm)Hán Việthữu thất quan chiêmCấu tạo有 + 失 + 觀 + 瞻 · hữu + thất + quan + chiêm nghĩa thành phần: hữu + thất + quan + chiêm Nghĩa EngCihui 有失觀瞻 ǒushī guānzhān v.o. lose one's dignity