有頭疽 hữu đầu thư Hán Việt: hữu đầu thư Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 頭 (đầu) + 疽 (thư)Hán Việthữu đầu thưCấu tạo有 + 頭 + 疽 · hữu + đầu + thư nghĩa thành phần: hữu + đầu + thư Nghĩa EngCihui 有頭疽 ǒutóujū n. <Ch. med.> carbuncle