有頭的 hữu đầu đích Hán Việt: hữu đầu đích Tổng quan có đầu có ghi ở đầu (trang giấy...) Cấu tạo: 有 (hữu) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việthữu đầu đíchCấu tạo有 + 頭 + 的 · hữu + đầu + đích nghĩa thành phần: hữu + đầu + đích Nghĩa ViệtCihui có đầu có ghi ở đầu (trang giấy...)