有頭臉

yǒu tóu liǎn hữu đầu kiểm

Hán Việt: hữu đầu kiểm · Pinyin: yǒu tóu liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (đầu) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"有头有脸"。