有奇效 hữu kì hiệu Hán Việt: hữu kì hiệu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 奇 (kì) + 效 (hiệu)Hán Việthữu kì hiệuCấu tạo有 + 奇 + 效 · hữu + kì + hiệu nghĩa thành phần: hữu + kì + hiệu Nghĩa EngCihui work wonders