有奔頭

hữu bôn đầu

Hán Việt: hữu bôn đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (bôn) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有希望。如:「他的公司得到友人協助暫解財務危機,未來還是很有奔頭的。」

Eng

  • Cihui 有奔頭 ǒu bèntóu v.o. <coll.> have bright prospects