有好名聲 hữu hảo danh thanh Hán Việt: hữu hảo danh thanh Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 好 (hảo) + 名 (danh) + 聲 (thanh)Hán Việthữu hảo danh thanhCấu tạo有 + 好 + 名 + 聲 · hữu + hảo + danh + thanh nghĩa thành phần: hữu + hảo + danh + thanh Nghĩa EngCihui be well repute