有威嚴 hữu uy nghiêm Hán Việt: hữu uy nghiêm Tổng quan xem awful Cấu tạo: 有 (hữu) + 威 (uy) + 嚴 (nghiêm)Hán Việthữu uy nghiêmCấu tạo有 + 威 + 嚴 · hữu + uy + nghiêm nghĩa thành phần: hữu + uy + nghiêm Nghĩa ViệtCihui xem awful