有威信 hữu uy tín Hán Việt: hữu uy tín Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 威 (uy) + 信 (tín)Hán Việthữu uy tínCấu tạo有 + 威 + 信 · hữu + uy + tín nghĩa thành phần: hữu + uy + tín Nghĩa EngCihui command respect