有定式 hữu định thức Hán Việt: hữu định thức Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 定 (định) + 式 (thức)Hán Việthữu định thứcCấu tạo有 + 定 + 式 · hữu + định + thức nghĩa thành phần: hữu + định + thức Nghĩa EngCihui 有定式 ǒudìngshì n. <lg.> finite mood