有定論 hữu định luận Hán Việt: hữu định luận Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 定 (định) + 論 (luận)Hán Việthữu định luậnCấu tạo有 + 定 + 論 · hữu + định + luận nghĩa thành phần: hữu + định + luận Nghĩa EngCihui 有定論 ǒudìnglùn n. <phil.> determinism