有害

yǒu hài hữu hại

Hán Việt: hữu hại · Pinyin: yǒu hài

Tổng quan

có hại | gây hại | tổn hại

Cấu tạo: (hữu) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có hại | gây hại | tổn hại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 會造成傷害損失。如:「長時間在微弱的燈光下看書,有害視力健康。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有危害。

Eng

  • CC-CEDICT destructive|harmful|damaging
  • Cihui destructive; harmful; damaging

ja

  • JMdict harmful|hazardous

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

有益