有害地

hữu hại địa

Hán Việt: hữu hại địa

Tổng quan

độc địa, tai hại tai hại, xấu xa bất lợi tai hại, tác hại tai hại, tai quái xem injurious

Cấu tạo: (hữu) + (hại) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độc địa, tai hại tai hại, xấu xa bất lợi tai hại, tác hại tai hại, tai quái xem injurious