有小結 yǒu xiǎo jié · hữu tiểu kết Hán Việt: hữu tiểu kết · Pinyin: yǒu xiǎo jié Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 小 (tiểu) + 結 (kết)Pinyinyǒu xiǎo jiéHán Việthữu tiểu kếtCấu tạo有 + 小 + 結 · hữu + tiểu + kết nghĩa thành phần: hữu + tiểu + kết