有小胞 yǒu xiǎo bāo · hữu tiểu bào Hán Việt: hữu tiểu bào · Pinyin: yǒu xiǎo bāo Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 小 (tiểu) + 胞 (bào)Pinyinyǒu xiǎo bāoHán Việthữu tiểu bàoCấu tạo有 + 小 + 胞 · hữu + tiểu + bào nghĩa thành phần: hữu + tiểu + bào