有尾的 hữu vĩ đích Hán Việt: hữu vĩ đích Tổng quan (động vật học) có đuôi Cấu tạo: 有 (hữu) + 尾 (vĩ) + 的 (đích)Hán Việthữu vĩ đíchCấu tạo有 + 尾 + 的 · hữu + vĩ + đích nghĩa thành phần: hữu + vĩ + đích Nghĩa ViệtCihui (động vật học) có đuôi