有巢氏

yǒu cháo shì hữu sào thị

Hán Việt: hữu sào thị · Pinyin: yǒu cháo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (sào) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳說中的古代帝王。教人架木為巢,以便居住。《韓非子.五蠹》:「有聖人作,搆木為巢,以避群害,而民悅之,使王天下,號之曰『有巢氏』。」

Eng

  • Cihui 有巢氏 ǒucháoshì n. legendary Chinese ancestor who lived in a cave