有帶下目 hữu đái hạ mục Hán Việt: hữu đái hạ mục Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 帶 (đái) + 下 (hạ) + 目 (mục)Hán Việthữu đái hạ mụcCấu tạo有 + 帶 + 下 + 目 · hữu + đái + hạ + mục nghĩa thành phần: hữu + đái + hạ + mục Nghĩa EngCihui Cingulata