有常識 yǒu cháng shì · hữu thường thức Hán Việt: hữu thường thức · Pinyin: yǒu cháng shì Tổng quan biết thưởng thức Cấu tạo: 有 (hữu) + 常 (thường) + 識 (thức)Pinyinyǒu cháng shìHán Việthữu thường thứcCấu tạo有 + 常 + 識 · hữu + thường + thức nghĩa thành phần: hữu + thường + thức Nghĩa ViệtCihui biết thưởng thức