有幹頭 hữu cán đầu Hán Việt: hữu cán đầu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 幹 (cán) + 頭 (đầu)Hán Việthữu cán đầuCấu tạo有 + 幹 + 頭 · hữu + cán + đầu nghĩa thành phần: hữu + cán + đầu Nghĩa EngCihui 有幹頭 ǒu gàntou v.o. <coll.> show promise; have good prospects