有年紀

yǒu nián jì hữu niên kỉ

Hán Việt: hữu niên kỉ · Pinyin: yǒu nián jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (niên) + (kỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上了年紀。《二刻拍案驚奇》卷二:「有智不在年高。我們女棋師又是有年紀的麼?」《紅樓夢》第三九回:「劉姥姥有年紀的人,一時錯記了,也是有的。」