有幸不幸

yǒu xìng bù xìnghữu hạnh bất hạnh

Hán Việt: hữu hạnh bất hạnh · Pinyin: yǒu xìng bù xìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

有幸运的,有不幸运的。指人和事物的遭遇各有不同。

Cấu tạo: 有 (hữu) + 幸 (hạnh) + 不 (bất) + 幸 (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有幸运的,有不幸运的。指人和事物的遭遇各有不同。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不幸之幸 · 不幸之事 · 不幸事件 · 不幸病逝 · 不幸的是 · 不幸福的 · 不幸言中 · 不幸而言中