有幸能 hữu hạnh năng Hán Việt: hữu hạnh năng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 幸 (hạnh) + 能 (năng)Hán Việthữu hạnh năngCấu tạo有 + 幸 + 能 · hữu + hạnh + năng nghĩa thành phần: hữu + hạnh + năng Nghĩa EngCihui have the pleasure of