有幾下子 yǒu jǐ xià zi · hữu ki hạ tử Hán Việt: hữu ki hạ tử · Pinyin: yǒu jǐ xià zi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 幾 (ki) + 下 (hạ) + 子 (tử)Pinyinyǒu jǐ xià ziHán Việthữu ki hạ tửCấu tạo有 + 幾 + 下 + 子 · hữu + ki + hạ + tử nghĩa thành phần: hữu + ki + hạ + tử