有序化

yǒu xù huàhữu tự hóa

Hán Việt: hữu tự hóa · Pinyin: yǒu xù huà

Tổng quan

sắp xếp (danh sách, bách khoa toàn thư, v.v.)

Cấu tạo: 有 (hữu) + 序 (tự) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sắp xếp
  • Tần suất từ sắp xếp (danh sách, bách khoa toàn thư, v.v.)

Eng

  • Cihui ordering (of a list, encyclopedia etc)
  • Tần suất từ ordering (of a list, encyclopedia etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

有序 · 有序偶 · 有序域 · 有序对 · 有序数对 · 有序的控制