有序化

yǒu xù huà hữu tự hóa

Hán Việt: hữu tự hóa · Pinyin: yǒu xù huà

Tổng quan

sắp xếp (danh sách, bách khoa toàn thư, v.v.)

Cấu tạo: (hữu) + (tự) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắp xếp (danh sách, bách khoa toàn thư, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT ordering (of a list, encyclopedia etc)
  • Cihui ordering (of a list, encyclopedia etc)