有序對 yǒu xù duì·hữu tự đối Hán Việt: hữu tự đối · Pinyin: yǒu xù duì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 序 (tự) + 對 (đối)Pinyinyǒu xù duìHán Việthữu tự đốiCấu tạo有 + 序 + 對 · hữu + tự + đối nghĩa thành phần: hữu + tự + đối Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cặp có thứ tựEngCihui ordered pairĐứcHandedict Geordnetes Paar Từ liên quan Gần nghĩa有序化 · 有序 · 有序偶 · 有序域 · 有序數對 · 有序的控制