有度有識 yǒu dù yǒu shí · hữu độ hữu thức Hán Việt: hữu độ hữu thức · Pinyin: yǒu dù yǒu shí Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 度 (độ) + 有 (hữu) + 識 (thức)Pinyinyǒu dù yǒu shíHán Việthữu độ hữu thứcCấu tạo有 + 度 + 有 + 識 · hữu + độ + hữu + thức nghĩa thành phần: hữu + độ + hữu + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 度:度量;识:见识。既有宽广的胸怀,能容纳别人的意见,又有广博的学识和主张。