有張有弛

yǒu zhāng yǒu chí hữu trương hữu thỉ

Hán Việt: hữu trương hữu thỉ · Pinyin: yǒu zhāng yǒu chí

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (trương) + (hữu) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意思是宽严相结合,是文王武王治理国家的方法。现用来比喻生活的松紧和工作的劳逸要合理安排。