有張有馳 hữu trương hữu trì Hán Việt: hữu trương hữu trì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 張 (trương) + 有 (hữu) + 馳 (trì)Hán Việthữu trương hữu trìCấu tạo有 + 張 + 有 + 馳 · hữu + trương + hữu + trì nghĩa thành phần: hữu + trương + hữu + trì Nghĩa EngCihui 有張有馳 ǒuzhāngyǒuchí f.e. alternate tension and relaxation