有弦的

hữu huyền đích

Hán Việt: hữu huyền đích

Tổng quan

có dây (đàn), buộc bằng dây

Cấu tạo: (hữu) + (huyền) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có dây (đàn), buộc bằng dây