有張有弛 yǒu zhāng yǒu chí · hữu trương hữu thỉ Hán Việt: hữu trương hữu thỉ · Pinyin: yǒu zhāng yǒu chí Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 張 (trương) + 有 (hữu) + 弛 (thỉ)Pinyinyǒu zhāng yǒu chíHán Việthữu trương hữu thỉCấu tạo有 + 張 + 有 + 弛 · hữu + trương + hữu + thỉ nghĩa thành phần: hữu + trương + hữu + thỉ