有彈性

yǒu tán xìng hữu đạn tính

Hán Việt: hữu đạn tính · Pinyin: yǒu tán xìng

Tổng quan

linh hoạt

Cấu tạo: (hữu) + (đạn) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh hoạt

Eng

  • CC-CEDICT flexible
  • Cihui flexible