有形詩 hữu hình thi Hán Việt: hữu hình thi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 形 (hình) + 詩 (thi)Hán Việthữu hình thiCấu tạo有 + 形 + 詩 · hữu + hình + thi nghĩa thành phần: hữu + hình + thi Nghĩa EngCihui 有形詩 ǒuxíngshī n. concrete poetry