有形項目

hữu hình hạng mục

Hán Việt: hữu hình hạng mục

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hình) + (hạng) + (mục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有形項目 ǒuxíng xiàngmù n. visibles