有彩色 yǒu cǎi sè · hữu thải sắc Hán Việt: hữu thải sắc · Pinyin: yǒu cǎi sè Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 彩 (thải) + 色 (sắc)Pinyinyǒu cǎi sèHán Việthữu thải sắcCấu tạo有 + 彩 + 色 · hữu + thải + sắc nghĩa thành phần: hữu + thải + sắc Nghĩa jaJMdict chromatic color|chromatic colour