有待於 hữu đãi vu Hán Việt: hữu đãi vu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 待 (đãi) + 於 (vu)Hán Việthữu đãi vuCấu tạo有 + 待 + 於 · hữu + đãi + vu nghĩa thành phần: hữu + đãi + vu Nghĩa EngCihui 有待於 ǒudài yú v.p. wait on