有得有失

yǒu dé yǒu shī hữu đắc hữu thất

Hán Việt: hữu đắc hữu thất · Pinyin: yǒu dé yǒu shī

Tổng quan

được cái này, mất cái kia (thành ngữ) | có được và mất | đánh đổi

Cấu tạo: (hữu) + (đắc) + (hữu) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được cái này, mất cái kia (thành ngữ) | có được và mất | đánh đổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有得到也有失去。如:「參加這次活動雖然有得有失,但是仍很值得。」

Eng

  • CC-CEDICT you win some, you lose some (idiom)|gains and losses|trade-off
  • Cihui you win some, you lose some (idiom); gains and losses; trade-off