有心力 yǒu xīn lì · hữu tâm lực Hán Việt: hữu tâm lực · Pinyin: yǒu xīn lì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 心 (tâm) + 力 (lực)Pinyinyǒu xīn lìHán Việthữu tâm lựcCấu tạo有 + 心 + 力 · hữu + tâm + lực nghĩa thành phần: hữu + tâm + lực