有心情 hữu tâm tình Hán Việt: hữu tâm tình Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 心 (tâm) + 情 (tình)Hán Việthữu tâm tìnhCấu tạo有 + 心 + 情 · hữu + tâm + tình nghĩa thành phần: hữu + tâm + tình Nghĩa EngCihui 有心情 ǒu xīnqíng v.o. be in the vein/mood (for)