有心有意 yǒu xīn yǒu yì · hữu tâm hữu ý Hán Việt: hữu tâm hữu ý · Pinyin: yǒu xīn yǒu yì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 心 (tâm) + 有 (hữu) + 意 (ý)Pinyinyǒu xīn yǒu yìHán Việthữu tâm hữu ýCấu tạo有 + 心 + 有 + 意 · hữu + tâm + hữu + ý nghĩa thành phần: hữu + tâm + hữu + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言诚心诚意。形容十分真挚诚恳。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言诚心诚意。