有心胸

hữu tâm hung

Hán Việt: hữu tâm hung

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tâm) + (hung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有心胸 ǒu xīnxiōng v.o./s.v. 1. ambitious 2. independent-minded